hernan cortez

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hernán Cortés (còn viết Hernan Cortez) một nhà chinh phục người Tây Ban Nha, người đã đánh bại Đế chế Aztec chinh phục Mexico vào thế kỷ 16 (1485-1547).

dụ sử dụng
  • (Hernan Cortez is a controversial historical figure due to his cruelty.)
  • (Hernan Cortez's invasion led to the fall of the Aztec civilization.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc chinh phục của Hernan Cortez": chỉ sự kiện lịch sử khi Cortez xâm chiếm Mexico.

    • Cuộc chinh phục của Hernan Cortez đã thay đổi hoàn toàn lịch sử Trung Mỹ. (Hernan Cortez's conquest completely changed the history of Central America.)
  • "Hernan Cortez như một biểu tượng": thường được dùng để nói về sự xâm lược áp đặt văn hóa.

    • Trong văn học, Hernan Cortez thường được miêu tả như một kẻ xâm lược tàn nhẫn. (In literature, Hernan Cortez is often depicted as a ruthless invader.)
Biến thể từ gần giống
  • Cortés (danh từ riêng): cách viết phổ biến hơn trong tiếng Tây Ban Nha.

    • Hernán Cortés tên gốc tiếng Tây Ban Nha của ông. (Hernán Cortés is his original Spanish name.)
  • Conquistador (danh từ): nhà chinh phục người Tây Ban Nha thời kỳ thuộc địa.

    • Hernan Cortez một conquistador nổi tiếng. (Hernan Cortez was a famous conquistador.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà chinh phục: người đi xâm chiếm lãnh thổ mới.
  • Kẻ xâm lược: người dùng lực chiếm đoạt đất đai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng "Hernan Cortez". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "chinh phục" (conquer) để mô tả hành động của ông.

  • Chinh phục (động từ): chiếm lấy bằng lực.
    • Hernan Cortez đã chinh phục Đế chế Aztec. (Hernan Cortez conquered the Aztec Empire.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cortez effect" (hiệu ứng Cortez): thuật ngữ hiện đại chỉ sự sụp đổ nhanh chóng của một nền văn minh khi đối mặt với sự xâm lược.
    • Sự sụp đổ của đế chế Aztec được xem như một dụ điển hình của "Cortez effect". (The fall of the Aztec Empire is seen as a classic example of the "Cortez effect.")

Từ gần giống